xà ích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều khiển xe ngựa: "xà ích" chỉ người ngồi trên xe ngựa, cầm dây cương để điều khiển ngựa kéo xe. Đây là một từ cổ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Người phu xe: Trong xã hội xưa, "xà ích" còn chỉ những người làm nghề đánh xe ngựa chuyên nghiệp, thường là người hầu hoặc lao động phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xà ích vung roi, ngựa phi nước đại. (Người đánh xe giơ roi, ngựa chạy nhanh.)
- Trong các bộ phim cổ trang, xà ích thường mặc áo tơi, đội nón lá. (Trong phim lịch sử, người điều khiển xe ngựa thường mặc áo mưa, đội nón.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xà ích" thường xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt là thơ ca hoặc truyện kể về thời phong kiến.
- Bỗng đâu xà ích kêu vang, Xe ngựa dừng trước cổng làng. (Bất ngờ người đánh xe la to, xe ngựa dừng trước cổng làng.)
- Từ này hiện nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta dùng "người đánh xe" hoặc "tài xế xe ngựa".
Biến thể và từ gần giống
- Phu xe (danh từ): người làm nghề kéo xe hoặc đánh xe ngựa — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Phu xe chờ khách ở bến xe. (Người đánh xe đợi khách ở bến.)
- Đánh xe (động từ): hành động điều khiển xe ngựa.
- Ông ấy đánh xe rất giỏi. (Ông ấy điều khiển xe ngựa rất thành thạo.)
Từ đồng nghĩa
- Người đánh xe: người trực tiếp điều khiển ngựa kéo xe.
- Phu trạm: người phục vụ việc vận chuyển bằng xe ngựa ở các trạm dừng (ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Xà ích đắc ý: chỉ người đánh xe tự mãn, kiêu căng khi làm việc tốt.
- Hắn ta cứ như xà ích đắc ý, nghênh ngang giữa phố. (Hắn ta tự đắc như người đánh xe kiêu ngạo, đi giữa đường phố.)